Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shape history

/ʃeɪp ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

ảnh hưởng hoặc xác định các sự kiện trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to influence or determine past events

“Leaders can shape history with their decisions.”Các nhà lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến lịch sử bằng các quyết định của họ.

“Innovations often shape history in unexpected ways.”Các sáng kiến thường ảnh hưởng đến lịch sử theo những cách không ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vai trò của các nhân vật lịch sử.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về ảnh hưởng lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...