Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

write history

/raɪt ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

ghi lại các sự kiện hoặc tạo ra một câu chuyện về quá khứ phr.

Định nghĩa · to record events or create a narrative about the past

“Writers often aim to write history accurately.”Các nhà văn thường có mục tiêu ghi lại lịch sử một cách chính xác.

“They hope to write history that inspires future generations.”Họ hy vọng viết nên lịch sử truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về việc ghi chép sự kiện.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong văn học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...