Kho từ › Collocations · history › connect with history

connect with history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
liên kết với các sự kiện hoặc nhân vật trong quá khứ
UK /kəˈnɛkt wɪð ˈhɪstəri/ · US /kəˈnɛkt wɪð ˈhɪstəri/
to relate to past events or figures
Visiting historical sites helps us connect with history.
→ Thăm các di tích lịch sử giúp chúng ta liên kết với lịch sử.
Books can help readers connect with history on a personal level.→ Sách có thể giúp độc giả liên kết với lịch sử ở mức độ cá nhân.
Đồng nghĩa
relate to historyengage with history
Collocations
connect emotionally with historyconnect culturally with history
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về trải nghiệm cá nhân.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...