Kho từ › Collocations · history › experience history

experience history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
trải nghiệm hoặc chứng kiến các sự kiện trong quá khứ
UK /ɪkˈspɪərɪəns ˈhɪstəri/ · US /ɪkˈspɪərɪəns ˈhɪstəri/
to live through or witness past events
Many people experience history through storytelling.
→ Nhiều người trải nghiệm lịch sử qua việc kể chuyện.
Living in a historic city allows you to experience history daily.→ Sống ở một thành phố lịch sử cho phép bạn trải nghiệm lịch sử hàng ngày.
Đồng nghĩa
live historywitness history
Collocations
experience significant eventsexperience cultural history
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về trải nghiệm cá nhân.
Cụm từ này thường dùng trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...