Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage with history

/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia tích cực vào việc hiểu quá khứ phr.

Định nghĩa · to actively participate in understanding the past

“Museums encourage visitors to engage with history.”Các bảo tàng khuyến khích du khách tham gia vào lịch sử.

“Engaging with history can enhance our understanding of the present.”Tham gia vào lịch sử có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về hiện tại.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tham gia.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...