Kho từ › Collocations · history › celebrate history

celebrate history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
vinh danh hoặc tưởng niệm các sự kiện trong quá khứ
UK /ˈsɛlɪbreɪt ˈhɪstəri/ · US /ˈsɛlɪbreɪt ˈhɪstəri/
to honor or commemorate past events
Communities often celebrate history through festivals.
→ Các cộng đồng thường vinh danh lịch sử qua các lễ hội.
We should celebrate history to appreciate our heritage.→ Chúng ta nên vinh danh lịch sử để trân trọng di sản của mình.
Đồng nghĩa
honor historycommemorate history
Collocations
celebrate cultural historycelebrate national events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về các lễ hội.
Cụm từ này thường dùng trong các dịp lễ kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...