Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preserve historical artifacts

/prɪˈzɜːrv hɪˈstɒrɪkəl ˈɑːtɪfæcts/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ và duy trì các vật phẩm quan trọng từ quá khứ phr.

Định nghĩa · to protect and maintain important objects from the past

“Museums aim to preserve historical artifacts for future generations.”Các bảo tàng nhằm bảo tồn các hiện vật lịch sử cho các thế hệ tương lai.

“Efforts to preserve historical artifacts are crucial for education.”Nỗ lực bảo tồn các hiện vật lịch sử rất quan trọng cho giáo dục.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về bảo tồn di sản.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bảo tàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...