Kho từ › Collocations · history › discover history

discover history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
tìm ra hoặc tìm hiểu về các sự kiện trong quá khứ
UK /dɪsˈkʌvər ˈhɪstəri/ · US /dɪsˈkʌvər ˈhɪstəri/
to find out or learn about past events
Traveling can help you discover history in new places.
→ Du lịch có thể giúp bạn khám phá lịch sử ở những nơi mới.
Archaeologists work to discover history buried underground.→ Các nhà khảo cổ làm việc để khám phá lịch sử bị chôn vùi dưới lòng đất.
Đồng nghĩa
uncover historyfind out about history
Collocations
discover ancient historydiscover cultural history
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tìm kiếm.
Cụm từ này thường dùng trong khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...