Kho từ › Collocations · history › highlight history

highlight history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
nhấn mạnh các sự kiện quan trọng từ quá khứ
UK /ˈhaɪˌlaɪt ˈhɪstəri/ · US /ˈhaɪˌlaɪt ˈhɪstəri/
to emphasize important events from the past
The exhibition aims to highlight history through interactive displays.
→ Triển lãm nhằm nhấn mạnh lịch sử qua các trưng bày tương tác.
We should highlight history to educate younger generations.→ Chúng ta nên nhấn mạnh lịch sử để giáo dục các thế hệ trẻ hơn.
Đồng nghĩa
emphasize historyshowcase history
Collocations
highlight key eventshighlight cultural achievements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về các hoạt động giáo dục.
Cụm từ này thường dùng trong các sự kiện công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...