Kho từ › Collocations · history › trace origins

trace origins

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
tìm ra nguồn gốc của một thứ gì đó
UK · US
to find where something comes from
Scholars trace origins of ancient civilizations.
→ Các học giả tìm ra nguồn gốc của các nền văn minh cổ đại.
It's fascinating to trace origins of languages.→ Thật thú vị khi tìm ra nguồn gốc của các ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
find roots
Collocations
trace originstrace lineage
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho các lập luận của bạn.
Tìm nguồn gốc giúp hiểu rõ hơn về văn hóa và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...