Kho từ › Collocations · history › preserve memories

preserve memories

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
giữ gìn những trải nghiệm quá khứ quan trọng
UK · US
to keep important past experiences safe
Communities work to preserve memories of their history.
→ Các cộng đồng làm việc để giữ gìn những kỷ niệm về lịch sử của họ.
It's vital to preserve memories for future generations.→ Việc giữ gìn những kỷ niệm cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
keep recollections
Collocations
preserve memoriespreserve stories
🎯 IELTS: Sử dụng những câu chuyện cá nhân để minh họa cho quan điểm của bạn.
Giữ gìn kỷ niệm giúp duy trì bản sắc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...