Kho từ › Collocations · history › preserve narratives

preserve narratives

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
giữ gìn các câu chuyện và tài khoản an toàn
UK · US
to keep stories and accounts safe
Communities work to preserve narratives of their ancestors.
→ Các cộng đồng làm việc để giữ gìn các câu chuyện của tổ tiên họ.
It's vital to preserve narratives for cultural heritage.→ Việc giữ gìn các câu chuyện cho di sản văn hóa là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
protect stories
Collocations
preserve narrativespreserve accounts
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về những câu chuyện trong văn hóa của bạn.
Giữ gìn các câu chuyện giúp duy trì bản sắc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...