Kho từ › Collocations · history › evaluate impacts

evaluate impacts

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
đánh giá tác động của một thứ gì đó
UK · US
to assess the effects of something
Historians evaluate impacts of wars on societies.
→ Các nhà sử học đánh giá tác động của các cuộc chiến tranh đến các xã hội.
It's important to evaluate impacts of historical decisions.→ Việc đánh giá tác động của các quyết định lịch sử là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
assess effects
Collocations
evaluate impactsevaluate outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu và bằng chứng để củng cố lập luận của bạn.
Đánh giá tác động giúp hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...