Kho từ › Collocations · tourism › experience thrilling adventures

experience thrilling adventures

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
Tham gia vào các hoạt động thú vị và kích thích adrenaline.
UK /ɪkˈspɪərɪəns ˈθrɪlɪŋ ædˈvɛnʧərz/ · US /ɪkˈspɪərɪəns ˈθrɪlɪŋ ædˈvɛnʧərz/
Participate in exciting and adrenaline-pumping activities.
Many travelers seek to experience thrilling adventures during their trips.
→ Nhiều du khách tìm kiếm những trải nghiệm phiêu lưu thú vị trong chuyến đi của họ.
Experiencing thrilling adventures can create unforgettable memories.→ Trải nghiệm những cuộc phiêu lưu thú vị có thể tạo ra những kỷ niệm không thể quên.
Đồng nghĩa
engage in exciting activitiesparticipate in thrilling experiences
Collocations
plan thrilling adventuresshare thrilling adventures
🎯 IELTS: Nêu rõ các hoạt động mạo hiểm trong phần Speaking của bạn.
Các cuộc phiêu lưu thú vị rất thu hút du khách mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...