Kho từ › Collocations · gender › address gender imbalances

address gender imbalances

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
giải quyết sự mất cân bằng giới
UK · US
to correct unequal representation of genders
Policymakers must address gender imbalances in leadership.
→ Các nhà hoạch định chính sách phải giải quyết sự mất cân bằng giới trong lãnh đạo.
We need to address gender imbalances in the workforce.→ Chúng ta cần giải quyết sự mất cân bằng giới trong lực lượng lao động.
Đồng nghĩa
correct gender disparities
Collocations
address issuescorrect imbalances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách và luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...