Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

try adventure sports

B2 IELTS

Nghĩa

thử các môn thể thao mạo hiểm phr.

Định nghĩa · to engage in thrilling outdoor activities

“Many travelers come to try adventure sports like surfing and climbing.”Nhiều du khách đến để thử các môn thể thao mạo hiểm như lướt sóng và leo núi.

“You should try adventure sports for an adrenaline rush.”Bạn nên thử các môn thể thao mạo hiểm để cảm nhận sự phấn khích.

Mẹo IELTS · Mô tả cảm giác khi tham gia các môn thể thao mạo hiểm.

Ghi chú · Các môn thể thao mạo hiểm thường thu hút giới trẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...