Kho từ › Collocations · gender › advocate gender rights

advocate gender rights

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Lên tiếng cho quyền lợi của tất cả các giới.
UK /ˈædvəˌkeɪt ˈdʒɛndər raɪts/ · US /ˈædvəˌkeɪt ˈdʒɛndər raɪts/
To speak out for the rights of all genders.
Activists advocate gender rights through various campaigns.
→ Các nhà hoạt động lên tiếng cho quyền lợi giới qua nhiều chiến dịch.
Organizations advocate gender rights to ensure fairness.→ Các tổ chức lên tiếng cho quyền lợi giới để đảm bảo sự công bằng.
Đồng nghĩa
defend gender rightspromote gender rights
Collocations
support gender rightscampaign for gender rights
🎯 IELTS: Nêu rõ các quyền lợi giới trong bài viết để tạo sự thuyết phục.
Cụm từ này thường được dùng trong các hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...