preserve evidence
Nghĩa
Định nghĩa · to keep proof of something for future reference.
“It is crucial to preserve evidence during an investigation.”Việc bảo quản bằng chứng là rất quan trọng trong một cuộc điều tra.
“Historians must preserve evidence from the past.”Các nhà sử học phải bảo tồn bằng chứng từ quá khứ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc điều tra hoặc nghiên cứu lịch sử.