Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preserve evidence

/prɪˈzɜːrv ˈɛvɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ lại bằng chứng cho tương lai. phr.

Định nghĩa · to keep proof of something for future reference.

“It is crucial to preserve evidence during an investigation.”Việc bảo quản bằng chứng là rất quan trọng trong một cuộc điều tra.

“Historians must preserve evidence from the past.”Các nhà sử học phải bảo tồn bằng chứng từ quá khứ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc điều tra hoặc nghiên cứu lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...