Kho từ › Collocations · history › highlight significance

highlight significance

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.
UK /ˈhaɪlaɪt sɪɡˈnɪfɪkəns/ · US /ˈhaɪlaɪt sɪɡˈnɪfɪkəns/
to emphasize the importance of something.
The documentary highlights the significance of cultural heritage.
→ Bộ phim tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản văn hóa.
This study highlights the significance of historical context.→ Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử.
Đồng nghĩa
emphasize importanceunderscore relevance
Collocations
highlight issueshighlight contributions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Thường dùng để trình bày ý kiến trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...