Kho từ › Collocations · history › trace influences

trace influences

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
theo dõi ảnh hưởng của một điều gì đó qua thời gian.
UK /treɪs ˈɪnfluənseɪz/ · US /treɪs ˈɪnfluənseɪz/
to follow the effect of something through time.
Historians trace influences on modern culture.
→ Các nhà sử học theo dõi ảnh hưởng đến văn hóa hiện đại.
We can trace influences in art from different periods.→ Chúng ta có thể theo dõi ảnh hưởng trong nghệ thuật từ các thời kỳ khác nhau.
Đồng nghĩa
follow effectsmap influences
Collocations
trace originstrace developments
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần phân tích ảnh hưởng trong bài viết.
Cụm từ này hữu ích trong nghiên cứu lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...