Kho từ › Collocations · history › explore connections

explore connections

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
khám phá mối quan hệ giữa các ý tưởng hoặc sự kiện khác nhau.
UK /ɪkˈsplɔːr kəˈnɛkʃənz/ · US /ɪkˈsplɔːr kəˈnɛkʃənz/
to investigate relationships between different ideas or events.
They explore connections between historical events and modern issues.
→ Họ khám phá mối quan hệ giữa các sự kiện lịch sử và các vấn đề hiện đại.
It's important to explore connections in cultural studies.→ Việc khám phá mối quan hệ trong nghiên cứu văn hóa là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
investigate linksexamine relationships
Collocations
explore themesexplore ideas
🎯 IELTS: Dùng khi phân tích mối liên hệ trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu liên ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...