Kho từ › Collocations · history › revisit events

revisit events

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
nhìn lại các sự kiện trong quá khứ.
UK /ˌriːˈvɪzɪt ɪˈvɛnts/ · US /ˌriːˈvɪzɪt ɪˈvɛnts/
to look back at past occurrences.
We often revisit events to understand their significance.
→ Chúng ta thường nhìn lại các sự kiện để hiểu tầm quan trọng của chúng.
Historians may revisit events to offer new perspectives.→ Các nhà sử học có thể nhìn lại các sự kiện để cung cấp những góc nhìn mới.
Đồng nghĩa
look backreflect on events
Collocations
revisit historyrevisit memories
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần làm rõ ý kiến trong IELTS.
Cụm từ này hay dùng trong các bài viết phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...