Kho từ › Collocations · history › track developments

track developments

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
theo dõi sự thay đổi hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nhất định.
UK /træk dɪˈvɛləpmənts/ · US /træk dɪˈvɛləpmənts/
to follow changes or progress in a certain area.
We track developments in technology to stay informed.
→ Chúng tôi theo dõi sự phát triển trong công nghệ để cập nhật thông tin.
Historians track developments in political thought.→ Các nhà sử học theo dõi sự phát triển trong tư tưởng chính trị.
Đồng nghĩa
monitor changesfollow progress
Collocations
track trendstrack progress
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chú ý đến sự phát triển trong IELTS.
Cụm từ này hữu ích trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...