Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate gender justice

/ˈædvəkeɪt ˈdʒɛndər ˈdʒʌstɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ sự đối xử công bằng cho tất cả các giới phr.

Định nghĩa · to support fair treatment for all genders

“Many activists advocate gender justice in their work.”Nhiều nhà hoạt động ủng hộ công bằng giới trong công việc của họ.

“It's important to advocate gender justice in society.”Điều quan trọng là ủng hộ công bằng giới trong xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các phong trào xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...