Kho từ › Collocations · gender › measure gender impact

measure gender impact

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
đo lường cách mà các hành động ảnh hưởng đến các giới khác nhau
UK /ˈmɛʒər ˈdʒɛndər ˈɪmpækt/ · US /ˈmɛʒər ˈdʒɛndər ˈɪmpækt/
to assess how actions affect different genders
We need to measure gender impact in our policies.
→ Chúng ta cần đo lường tác động giới trong các chính sách của mình.
Researchers measure gender impact in economic studies.→ Các nhà nghiên cứu đo lường tác động giới trong các nghiên cứu kinh tế.
Đồng nghĩa
assess gender effectsevaluate gender impact
Collocations
measure social impactmeasure economic impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến tác động xã hội.
Cụm từ này thường thấy trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...