Kho từ › Collocations · gender › support gender advocacy

support gender advocacy

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
hỗ trợ các nỗ lực nhằm thúc đẩy vấn đề giới
UK /səˈpɔrt ˈdʒɛndər ˈædvəkəsi/ · US /səˈpɔrt ˈdʒɛndər ˈædvəkəsi/
to assist efforts aimed at promoting gender issues
Many organizations support gender advocacy initiatives.
→ Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến vận động giới.
We must support gender advocacy for better representation.→ Chúng ta phải hỗ trợ việc vận động giới để có sự đại diện tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote gender advocacyencourage gender activism
Collocations
support community advocacysupport public advocacy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ cho các nỗ lực xã hội.
Cụm từ này thường thấy trong các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...