Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate local festivals

/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈloʊkl ˈfɛstəvəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các lễ hội truyền thống của cộng đồng phr.

Định nghĩa · to participate in traditional community celebrations

“Tourists are eager to celebrate local festivals during their visit.”Du khách háo hức tham gia các lễ hội địa phương trong chuyến thăm của họ.

“The town hosts events to celebrate local festivals.”Thị trấn tổ chức các sự kiện để kỷ niệm các lễ hội địa phương.

Mẹo IELTS · Mô tả không khí lễ hội để tạo ấn tượng trong bài viết.

Ghi chú · Lễ hội địa phương là dịp để trải nghiệm văn hóa đặc sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...