Kho từ › Collocations · tourism › celebrate local festivals

celebrate local festivals

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tham gia vào các lễ hội truyền thống của cộng đồng
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈloʊkl ˈfɛstəvəlz/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈloʊkl ˈfɛstəvəlz/
to participate in traditional community celebrations
Tourists are eager to celebrate local festivals during their visit.
→ Du khách háo hức tham gia các lễ hội địa phương trong chuyến thăm của họ.
The town hosts events to celebrate local festivals.→ Thị trấn tổ chức các sự kiện để kỷ niệm các lễ hội địa phương.
Đồng nghĩa
join local celebrations
Collocations
attend local festivalsparticipate in cultural celebrations
🎯 IELTS: Mô tả không khí lễ hội để tạo ấn tượng trong bài viết.
Lễ hội địa phương là dịp để trải nghiệm văn hóa đặc sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...