Kho từ › Collocations · tourism › explore urban landscapes

explore urban landscapes

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá và thưởng thức các đặc điểm của thành phố
UK /ɪkˈsplɔːr ˈɜːrbən ˈlændskeɪps/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈɜːrbən ˈlændskeɪps/
to discover and enjoy the features of cities
Travelers love to explore urban landscapes in big cities.
→ Du khách thích khám phá các cảnh quan đô thị ở các thành phố lớn.
They explored urban landscapes through guided tours.→ Họ khám phá các cảnh quan đô thị qua các tour có hướng dẫn.
Đồng nghĩa
discover cityscapes
Collocations
explore city lifeexperience urban culture
🎯 IELTS: Nên mô tả các hoạt động trong thành phố để làm cho bài viết hấp dẫn.
Khám phá các thành phố mang lại nhiều trải nghiệm thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...