Kho từ › Collocations · tourism › foster community engagement

foster community engagement

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khuyến khích sự tham gia và gắn kết từ các cộng đồng địa phương
UK /ˈfɔːstər kəˈmjuːnɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈfɔːstər kəˈmjuːnɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to encourage participation and involvement from local communities
Tourism initiatives can foster community engagement in local projects.
→ Các sáng kiến du lịch có thể khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương.
They aim to foster community engagement through events.→ Họ nhằm mục đích khuyến khích sự tham gia của cộng đồng thông qua các sự kiện.
Đồng nghĩa
encourage community involvement
Collocations
foster local participationpromote community involvement
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng trong bài viết.
Sự tham gia của cộng đồng làm tăng giá trị du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...