Kho từ › Collocations · tourism › experience rich traditions

experience rich traditions

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
trải nghiệm và tìm hiểu về phong tục tập quán sâu sắc
UK /ɪkˈspɪərɪəns rɪʧ trəˈdɪʃənz/ · US /ɪkˈspɪərɪəns rɪʧ trəˈdɪʃənz/
to participate in and learn about deep-rooted customs
Travelers want to experience rich traditions during their journeys.
→ Du khách muốn trải nghiệm các truyền thống phong phú trong hành trình của họ.
The festival allows visitors to experience rich traditions.→ Lễ hội cho phép du khách trải nghiệm các truyền thống phong phú.
Đồng nghĩa
engage with cultural traditions
Collocations
experience local traditionscelebrate rich traditions
🎯 IELTS: Nên mô tả các hoạt động truyền thống trong bài viết.
Truyền thống phong phú tạo nên sự hấp dẫn cho văn hóa địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...