Kho từ › Collocations · history › examine causes

examine causes

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
xem xét kỹ lưỡng nguyên nhân của một điều gì đó
UK /ɪɡˈzæmɪn kɔːzɪz/ · US /ɪɡˈzæmɪn kɔːzɪz/
to look closely at the reasons for something
Historians often examine causes of major events.
→ Các nhà sử học thường xem xét nguyên nhân của những sự kiện lớn.
We need to examine causes of social change.→ Chúng ta cần xem xét nguyên nhân của sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
investigate reasonsanalyze factors
Collocations
examine underlying causesexamine historical causes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Thường dùng khi phân tích các sự kiện lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...