Kho từ › Collocations · history › discover origins

discover origins

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
khám phá nơi mà một điều gì đó bắt đầu
UK /dɪsˈkʌvər ˈɔrɪdʒɪnz/ · US /dɪsˈkʌvər ˈɔrɪdʒɪnz/
to find out where something began
Archaeologists work to discover origins of ancient artifacts.
→ Các nhà khảo cổ học làm việc để khám phá nguồn gốc của các đồ tạo tác cổ đại.
We can discover origins of our traditions through research.→ Chúng ta có thể khám phá nguồn gốc của các truyền thống của mình thông qua nghiên cứu.
Đồng nghĩa
uncover beginningsidentify sources
Collocations
discover historical originsdiscover cultural origins
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Rất quan trọng trong việc hiểu lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...