Kho từ › Collocations · history › debate narratives

debate narratives

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
thảo luận và tranh luận về cách kể chuyện
UK /dɪˈbeɪt ˈnærətɪvz/ · US /dɪˈbeɪt ˈnærətɪvz/
to discuss and argue about the way stories are told
Historians often debate narratives of important events.
→ Các nhà sử học thường tranh luận về cách kể chuyện của các sự kiện quan trọng.
We need to debate narratives in education.→ Chúng ta cần tranh luận về cách kể chuyện trong giáo dục.
Đồng nghĩa
discuss storiesargue narratives
Collocations
debate historical narrativesdebate cultural narratives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tranh luận trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng trong cách kể chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...