Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preserve knowledge

/prɪˈzɜːrv ˈnɒlɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì và bảo vệ thông tin và sự hiểu biết phr.

Định nghĩa · to maintain and protect information and understanding

“We must preserve knowledge from past generations.”Chúng ta phải bảo vệ kiến thức từ các thế hệ trước.

“Preserving knowledge is vital for future progress.”Bảo vệ kiến thức là rất quan trọng cho sự tiến bộ trong tương lai.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này để nhấn mạnh việc bảo tồn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của kiến thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...