Kho từ › Collocations · gender › challenge gender violence

challenge gender violence

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
thách thức và phản đối bạo lực dựa trên giới
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈdʒɛndər ˈvaɪələns/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈdʒɛndər ˈvaɪələns/
to confront and oppose violence based on gender
We must challenge gender violence in our communities.
→ Chúng ta phải thách thức bạo lực giới trong cộng đồng của mình.
Challenging gender violence requires collective effort.→ Thách thức bạo lực giới cần sự nỗ lực tập thể.
Đồng nghĩa
combat gender-based violenceoppose gender violence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...