Kho từ › Collocations · history › revisit narratives

revisit narratives

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
xem lại các câu chuyện hoặc tài khoản
UK · US
to look back at stories or accounts
Historians often revisit narratives to gain new perspectives.
→ Các nhà sử học thường xem lại các câu chuyện để có cái nhìn mới.
It's important to revisit narratives to understand different viewpoints.→ Việc xem lại các câu chuyện là quan trọng để hiểu các quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩa
reexamine stories
Collocations
revisit narrativesrevisit history
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để làm phong phú bài viết của bạn.
Thường dùng khi nói về việc phân tích lại các câu chuyện lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...