Kho từ › Collocations · history › document experiences

document experiences

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
ghi lại các sự kiện cá nhân hoặc lịch sử
UK · US
to record personal or historical events
Many people document experiences through writing or photography.
→ Nhiều người ghi lại các trải nghiệm qua viết hoặc nhiếp ảnh.
It's important to document experiences for historical accuracy.→ Việc ghi lại trải nghiệm là quan trọng cho độ chính xác lịch sử.
Đồng nghĩa
record events
Collocations
document experiencesdocument history
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể khi sử dụng cụm này.
Dùng khi nói về việc ghi chép lại các sự kiện lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...