highlight achievements
Nghĩa
Định nghĩa · to emphasize important successes in history
“We highlight achievements of past leaders.”Chúng tôi nhấn mạnh những thành tựu của các nhà lãnh đạo trong quá khứ.
“The exhibit highlights achievements in art and culture.”Triển lãm nhấn mạnh những thành tựu trong nghệ thuật và văn hóa.
Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ thành tựu.
Ghi chú · Thường được dùng trong các báo cáo hoặc bài thuyết trình.