roll
/roʊl/ A2
Nghĩa
cuộn
động từ
Định nghĩa · To move something in a circular direction.
“Please roll the paper.”Xin vui lòng cuộn giấy lại.
“The ball rolled down the hill.”Quả bóng lăn xuống đồi.
Mẹo IELTS · Dùng 'roll' để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Lăn hoặc cuộn tròn.