Kho từ › negative

negative

A2 tính từ
tiêu cực
UK /ˈnɛɡətɪv/ · US /ˈnɛɡətɪv/
Having a pessimistic or unfavorable view.
She has a negative attitude.
→ Cô ấy có thái độ tiêu cực.
Her negative attitude affected the team.→ Thái độ tiêu cực của cô ấy ảnh hưởng đến đội.
Cấu tạo
Từ 'negate' + hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
pessimisticdismal
Trái nghĩa
positive
Collocations
negative impactnegative feedbacknegative effects
Họ từ
negate (v)negation (n)
🎯 IELTS: Dùng 'negative' để mô tả ảnh hưởng trong IELTS.
Thái độ tiêu cực có thể gây hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...