analyze patterns
Nghĩa
Định nghĩa · to examine and understand repeated events or behaviors
“Historians analyze patterns to predict future events.”Các nhà sử học phân tích các mẫu để dự đoán các sự kiện trong tương lai.
“We should analyze patterns in history to avoid past mistakes.”Chúng ta nên phân tích các mẫu trong lịch sử để tránh những sai lầm trong quá khứ.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng từ vựng chính xác khi phân tích.
Ghi chú · Phân tích mẫu giúp hiểu rõ hơn về diễn biến lịch sử.