Kho từ › Collocations · history › recognize heritage

recognize heritage

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
công nhận và đánh giá lịch sử văn hóa
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈhɛrɪtɪdʒ/
to acknowledge and value cultural history
We must recognize heritage to appreciate our roots.
→ Chúng ta phải công nhận di sản để trân trọng nguồn gốc của mình.
Recognizing heritage helps preserve cultural identity.→ Công nhận di sản giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩa
acknowledge heritageappreciate legacy
Collocations
recognize culturerecognize history
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ cụ thể khi nói về di sản.
Công nhận di sản giúp bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...