Kho từ › Collocations · history › trace ancestry

trace ancestry

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
theo dõi dòng dõi gia đình
UK /treɪs ˈænsɛstri/ · US /treɪs ˈænsɛstri/
to follow the family lineage
Many people trace ancestry to learn about their roots.
→ Nhiều người theo dõi dòng dõi để tìm hiểu về nguồn gốc của mình.
You can trace ancestry using historical records.→ Bạn có thể theo dõi dòng dõi bằng cách sử dụng hồ sơ lịch sử.
Đồng nghĩa
track ancestryresearch lineage
Collocations
trace originstrace history
🎯 IELTS: Sử dụng các nguồn tài liệu để hỗ trợ việc theo dõi dòng dõi.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu gia phả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...