Kho từ › Collocations · history › trace development

trace development

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
theo dõi sự thay đổi theo thời gian
UK /treɪs dɪˈvɛləpmənt/ · US /treɪs dɪˈvɛləpmənt/
to follow the changes over time
We can trace development in technology through history.
→ Chúng ta có thể theo dõi sự phát triển trong công nghệ qua lịch sử.
It's fascinating to trace development in art movements.→ Thật thú vị khi theo dõi sự phát triển trong các phong trào nghệ thuật.
Đồng nghĩa
follow developmenttrack progress
Collocations
trace historytrace changes
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ từ các lĩnh vực khác nhau để minh họa cho sự phát triển.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong một lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...