Kho từ › Collocations · history › engage in history

engage in history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận về lịch sử
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhɪstəri/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhɪstəri/
to participate actively in historical discussions
Students should engage in history to develop critical thinking skills.
→ Sinh viên nên tham gia vào lịch sử để phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
Engaging in history helps us connect with our past.→ Tham gia vào lịch sử giúp chúng ta kết nối với quá khứ của mình.
Đồng nghĩa
participate in historyget involved in history
Collocations
engage with cultureengage in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể để thể hiện sự tham gia của bạn.
Thường dùng khi nói về sự tham gia và học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...