Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in history

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận về lịch sử phr.

Định nghĩa · to participate actively in historical discussions

“Students should engage in history to develop critical thinking skills.”Sinh viên nên tham gia vào lịch sử để phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

“Engaging in history helps us connect with our past.”Tham gia vào lịch sử giúp chúng ta kết nối với quá khứ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để thể hiện sự tham gia của bạn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tham gia và học hỏi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...