Kho từ › injury

injury

A2 danh từ
chấn thương
UK /ˈɪndʒəri/ · US /ˈɪndʒəri/
Physical harm or damage to a part of the body.
He has an injury on his leg.
→ Anh ấy có một chấn thương ở chân.
He suffered an injury during the game.→ Anh ấy đã bị chấn thương trong trận đấu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
woundtrauma
Collocations
sports injuryserious injuryminor injury
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe hoặc tai nạn.
Thường gặp trong thể thao và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...