EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › preserve artifacts
preserve artifacts
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
giữ cho các đồ vật lịch sử an toàn cho các thế hệ tương lai
UK /prɪˈzɜrv ˈɑːr.tɪ.fæks/
·
US /prɪˈzɜrv ˈɑːr.tɪ.fæks/
to keep historical objects safe for future generations
Museums work hard to preserve artifacts from ancient cultures.
→ Các bảo tàng nỗ lực để bảo tồn các hiện vật từ các nền văn hóa cổ đại.
It is important to preserve artifacts to maintain our history.
→ Việc bảo tồn hiện vật là quan trọng để duy trì lịch sử của chúng ta.
Đồng nghĩa
conserve artifacts
protect artifacts
Collocations
preserve culture
preserve history
🎯
IELTS:
Cố gắng sử dụng từ vựng phong phú khi nói về lịch sử.
Bảo tồn hiện vật giúp giữ gìn di sản văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...