Kho từ › Collocations · history › investigate past

investigate past

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
tìm hiểu các sự kiện hoặc tình huống trong quá khứ
UK /ɪnˈvɛs.tɪ.ɡeɪt pæst/ · US /ɪnˈvɛs.tɪ.ɡeɪt pæst/
to look into historical events or situations
Researchers investigate past events to find patterns.
→ Các nhà nghiên cứu tìm hiểu các sự kiện trong quá khứ để tìm ra các mẫu.
They will investigate past conflicts to understand current issues.→ Họ sẽ tìm hiểu các xung đột trong quá khứ để hiểu các vấn đề hiện tại.
Đồng nghĩa
explore paststudy past
Collocations
investigate causesinvestigate issues
🎯 IELTS: Lập luận của bạn sẽ mạnh mẽ hơn với các bằng chứng từ quá khứ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...