EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › capture culture
capture culture
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
ghi lại và thể hiện các thực hành và truyền thống văn hóa
UK /ˈkæp.tʃər ˈkʌl.tʃər/
·
US /ˈkæp.tʃər ˈkʌl.tʃər/
to document and represent cultural practices and traditions
Photographers capture culture through their lens.
→ Các nhiếp ảnh gia ghi lại văn hóa qua ống kính của họ.
It's important to capture culture for future generations.
→ Việc ghi lại văn hóa là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
document culture
record cultural practices
Collocations
capture traditions
capture history
🎯
IELTS:
Cố gắng liên kết văn hóa với các sự kiện lịch sử trong bài viết.
Ghi lại văn hóa giúp bảo tồn di sản văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...