Kho từ › Collocations · history › capture culture

capture culture

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
ghi lại và thể hiện các thực hành và truyền thống văn hóa
UK /ˈkæp.tʃər ˈkʌl.tʃər/ · US /ˈkæp.tʃər ˈkʌl.tʃər/
to document and represent cultural practices and traditions
Photographers capture culture through their lens.
→ Các nhiếp ảnh gia ghi lại văn hóa qua ống kính của họ.
It's important to capture culture for future generations.→ Việc ghi lại văn hóa là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
document culturerecord cultural practices
Collocations
capture traditionscapture history
🎯 IELTS: Cố gắng liên kết văn hóa với các sự kiện lịch sử trong bài viết.
Ghi lại văn hóa giúp bảo tồn di sản văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...