Kho từ › Collocations · history › examine history

examine history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
nhìn kỹ vào các sự kiện trong quá khứ
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈhɪstəri/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈhɪstəri/
to look closely at past events
Students are encouraged to examine history critically.
→ Học sinh được khuyến khích xem xét lịch sử một cách phản biện.
We must examine history to learn from it.→ Chúng ta phải xem xét lịch sử để học hỏi từ nó.
Đồng nghĩa
analyze historyscrutinize history
Collocations
examine sourcesexamine evidence
🎯 IELTS: Chú ý đến các nguồn tài liệu khi xem xét.
Xem xét lịch sử giúp phát triển tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...